chorale prelude

chorale prelude

A musician plays a chorale prelude on a large pipe organ.

Định nghĩa

Danh từ: - Khúc dạo đầu hợp xướng: "chorale prelude" một tác phẩm âm nhạc dành cho đàn organ, được sáng tác dựa trên một bản hợp xướng (chorale) sử dụng giai điệu đó làm nền tảng cho các biến tấu. Thể loại này thường xuất hiện trong âm nhạc tôn giáo, đặc biệt trong truyền thống Lutheran, nhằm giới thiệu hoặc phát triển một bài thánh ca trước khi cộng đoàn hát.

dụ sử dụng
  • (Người chơi đàn organ đã trình diễn một khúc dạo đầu hợp xướng tuyệt đẹp trước khi cộng đoàn hát thánh ca.)
  • (Các khúc dạo đầu hợp xướng của Bach những kiệt tác của âm nhạc Baroque, kết hợp đối âm phức tạp với giai điệu thánh ca đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chorale prelude" trong bối cảnh phụng vụ: Thường được chơi trong các buổi lễ nhà thờ như một phần mở đầu, giúp người nghe chuẩn bị tinh thần cho bài thánh ca sắp tới.

    • The chorale prelude served as a meditative introduction to the morning service. (Khúc dạo đầu hợp xướng đóng vai trò như một lời mở đầu thiền định cho buổi lễ sáng.)
  • "chorale prelude" như một hình thức nghệ thuật: Ngoài chức năng tôn giáo, còn được nghiên cứu như một thể loại sáng tác độc lập trong lịch sử âm nhạc.

    • Musicologists often analyze chorale preludes to understand how composers transformed simple melodies into complex works. (Các nhà âm nhạc học thường phân tích các khúc dạo đầu hợp xướng để hiểu cách các nhà soạn nhạc biến những giai điệu đơn giản thành các tác phẩm phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorale (n): Bản hợp xướng, thường một bài thánh ca đơn giản, được hát bởi cộng đoàn.

    • The congregation sang the chorale with great devotion. (Cộng đoàn đã hát bản hợp xướng với lòng sùng kính lớn lao.)
  • Prelude (n): Khúc dạo đầu, một tác phẩm ngắn mở đầu cho một tác phẩm lớn hơn hoặc một buổi biểu diễn.

    • The pianist played a prelude before the main sonata. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một khúc dạo đầu trước bản sonata chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Organ prelude: Khúc dạo đầu cho đàn organ (một thuật ngữ rộng hơn, không nhất thiết dựa trên hợp xướng).
  • Chorale variation: Biến tấu hợp xướng (một thể loại tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào các biến tấu hơn chức năng dạo đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead into (dẫn vào): (Khúc dạo đầu hợp xướng dẫn vào bài thánh ca một cách liền mạch.)
  • Set the tone for (đặt giai điệu cho): (Khúc dạo đầu hợp xướng đặt giai điệu cho toàn bộ buổi lễ thờ phượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Play a prelude to (mở đầu cho): (Bản nhạc organ êm dịu đã mở đầu cho bài thánh ca mạnh mẽ của dàn hợp xướng.)